Từ điển › 旧事旧事舊事 nghĩa là gìjiù shìviệc cũNghĩa jiù shìviệc cũvấn đề trước đâyTiếng Anh: old affair; former matterChữ thành phần旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →