Từ điển › 旧例旧例舊例 nghĩa là gìjiù lìquy tắc cũNghĩa jiù lìquy tắc cũví dụ từ quá khứthói quen trước đâyTiếng Anh: old rules; example from the past; former practicesChữ thành phần旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →