Từ điển › 旧俗旧俗舊俗 nghĩa là gìjiù súphong tục cũ; lối sống cũNghĩa jiù súphong tục cũ; lối sống cũTiếng Anh: former custom; old waysChữ thành phần旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →俗sú · Hán Việt: tụcsocial customs; vulgar, unrefined9 nét · Xem thứ tự nét →