Từ điển › 旧前旧前舊前 nghĩa là gìjiù qiántrong quá khứNghĩa jiù qiántrong quá khứtrước đâyTiếng Anh: in the past; formerlyChữ thành phần旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →