Từ điển › 旧国旧国舊國 nghĩa là gìjiù guókinh đô cũNghĩa jiù guókinh đô cũTiếng Anh: old capitalChữ thành phần旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →