旧地重游舊地重遊 nghĩa là gì
jiù dì chóng yóu
thăm lại chốn xưa (thành ngữ); con đường ký ức
Nghĩa
jiù dì chóng yóu
- thăm lại chốn xưa (thành ngữ); con đường ký ức
Tiếng Anh: (idiom) to return to a place after a long time away
Chữ thành phần
- 旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →