Từ điển › 旧址旧址舊址 nghĩa là gìjiù zhǐđịa điểm cũ; vị trí cũNghĩa jiù zhǐđịa điểm cũ; vị trí cũTiếng Anh: former site; old locationChữ thành phần旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →