Từ điển › 旧宅旧宅舊宅 nghĩa là gìjiù zháinơi ở trước đâyNghĩa jiù zháinơi ở trước đâyTiếng Anh: former residenceChữ thành phần旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →宅zháiresidence, dwelling, home; grave6 nét · Xem thứ tự nét →