Từ điển › 旧家旧家舊家 nghĩa là gìjiù jiāgia đình nổi tiếng ngày xưaNghĩa jiù jiāgia đình nổi tiếng ngày xưaTiếng Anh: notable former familiesChữ thành phần旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →