Từ điển › 旧怨旧怨舊怨 nghĩa là gìjiù yuànmối hận cũNghĩa jiù yuànmối hận cũlời oán trách trước đâyTiếng Anh: old grievance; former complaintChữ thành phần旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →怨yuàn · Hán Việt: oánto blame, to complain, to hate; enmity, resentment9 nét · Xem thứ tự nét →