Từ điển › 旧梦旧梦舊夢 nghĩa là gìjiù mèngnhững giấc mơ cũNghĩa jiù mèngnhững giấc mơ cũTiếng Anh: old dreamsChữ thành phần旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →