早上 nghĩa là gì
zǎo shangHán Việt: TẢO THƯỢNG
buổi sáng sớm
Nghĩa
zǎo shangHSK 1Hán Việt: TẢO THƯỢNGPhổ biến #1092
- buổi sáng sớm
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: early morning; CL:個|个[ge4]
zǎo shangHán Việt: TẢO THƯỢNG
buổi sáng sớm
Tiếng Anh: early morning; CL:個|个[ge4]