Từ điển › 早些早些 nghĩa là gìzǎo xiēHán Việt: TẢO TAsớm hơn một chútNghĩa zǎo xiēHán Việt: TẢO TAsớm hơn một chútTiếng Anh: a bit earlierChữ thành phần早zǎo · Hán Việt: tảoearly; soon; morning6 nét · Xem thứ tự nét →些xiē · Hán Việt: talittle, few; rather, somewhat8 nét · Xem thứ tự nét →