Từ điển › 早前早前 nghĩa là gìzǎo qiánHán Việt: TẢO TIỀNtrước đóNghĩa zǎo qiánHán Việt: TẢO TIỀNtrước đóTiếng Anh: previouslyChữ thành phần早zǎo · Hán Việt: tảoearly; soon; morning6 nét · Xem thứ tự nét →前qián · Hán Việt: tiềnin front, forward; former, preceding9 nét · Xem thứ tự nét →