Từ điển › 早勃早勃 nghĩa là gìzǎo bóHán Việt: TẢO BỘTcương buổi sángNghĩa zǎo bóHán Việt: TẢO BỘTcương buổi sángTiếng Anh: morning erectionChữ thành phần早zǎo · Hán Việt: tảoearly; soon; morning6 nét · Xem thứ tự nét →勃bó · Hán Việt: bộtthriving, prosperous; sudden, quick9 nét · Xem thứ tự nét →