Từ điển › 早夭早夭 nghĩa là gìzǎo yāoHán Việt: TẢO YỂUchết trẻNghĩa zǎo yāoHán Việt: TẢO YỂUchết trẻTiếng Anh: to die youngChữ thành phần早zǎo · Hán Việt: tảoearly; soon; morning6 nét · Xem thứ tự nét →夭yāo · Hán Việt: yểuyoung, energetic; to die young4 nét · Xem thứ tự nét →