早日 nghĩa là gì
zǎo rìHán Việt: TẢO NHẬT
sớm; trong thời gian sớm nhất
Nghĩa
zǎo rìHSK 7Hán Việt: TẢO NHẬT
- sớm; trong thời gian sớm nhất
- những ngày đầu; quá khứ
Tiếng Anh: soon; at an early date; the early days; the past
zǎo rìHán Việt: TẢO NHẬT
sớm; trong thời gian sớm nhất
Tiếng Anh: soon; at an early date; the early days; the past