早晨 nghĩa là gì
zǎo chénHán Việt: TẢO THẦN
buổi sáng sớm
Nghĩa
zǎo chénHSK 2Hán Việt: TẢO THẦNPhổ biến #2994
- buổi sáng sớm
- LT:個|个[ge4]
- cũng đọc [zao3 chen5]
Tiếng Anh: early morning; also pr. [zao3chen5]
zǎo chénHán Việt: TẢO THẦN
buổi sáng sớm
Tiếng Anh: early morning; also pr. [zao3chen5]