早期效应早期效應 nghĩa là gì
zǎo qī xiào yìngHán Việt: TẢO KÌ HIỆU ỨNG
hiệu ứng giai đoạn đầu
Nghĩa
zǎo qī xiào yìngHán Việt: TẢO KÌ HIỆU ỨNG
- hiệu ứng giai đoạn đầu
Chữ thành phần
- 早zǎo · Hán Việt: tảoearly; soon; morning6 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →