Từ điển › 早餐早餐 nghĩa là gìzǎo cānbữa sángNghĩa zǎo cānHSK 2Phổ biến #2932bữa sángLT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]Tiếng Anh: breakfast; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]Chữ thành phần早zǎo · Hán Việt: tảoearly; soon; morning6 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →