Từ điển › 旭日旭日 nghĩa là gìxù rìHán Việt: HÓC NHẬTmặt trời đang mọcNghĩa xù rìHSK 7Hán Việt: HÓC NHẬTmặt trời đang mọcTiếng Anh: the rising sunChữ thành phần旭xù · Hán Việt: hócthe rising sun; brilliant, radiant6 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →