Từ điển › 旱伞旱伞旱傘 nghĩa là gìhàn sǎnHán Việt: HẠN TÀN(phương ngữ) dù che nắngNghĩa hàn sǎnHán Việt: HẠN TÀN(phương ngữ) dù che nắngTiếng Anh: (dialect) parasolChữ thành phần旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →伞sǎn · Hán Việt: tànumbrella, parasol, parachute6 nét · Xem thứ tự nét →