Từ điển › 旱冰旱冰 nghĩa là gìhàn bīngHán Việt: HẠN BĂNGtrượt patinNghĩa hàn bīngHán Việt: HẠN BĂNGtrượt patinTiếng Anh: roller skatingChữ thành phần旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →