Từ điển › 旱厕旱厕旱廁 nghĩa là gìhàn cèHán Việt: HẠN XÍnhà vệ sinh hốNghĩa hàn cèHán Việt: HẠN XÍnhà vệ sinh hốTiếng Anh: pit toiletChữ thành phần旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →厕cè · Hán Việt: xítoilet, washroom; to mingle8 nét · Xem thứ tự nét →