Từ điển › 旱情旱情 nghĩa là gìhàn qíngHán Việt: HẠN TÌNHtình hình hạn hánNghĩa hàn qíngHán Việt: HẠN TÌNHtình hình hạn hánTiếng Anh: drought conditionsChữ thành phần旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →