Từ điển › 旱灾旱灾旱災 nghĩa là gìhàn zāiHán Việt: HẠN TAIhạn hánNghĩa hàn zāiHSK 7Hán Việt: HẠN TAIhạn hánTiếng Anh: droughtChữ thành phần旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →灾zāi · Hán Việt: taidisaster, catastrophe, calamity7 nét · Xem thứ tự nét →