Từ điển › 旱烟旱烟旱煙 nghĩa là gìhàn yānthuốc lá (hút bằng tẩu cán dài)Nghĩa hàn yānthuốc lá (hút bằng tẩu cán dài)Tiếng Anh: tobacco (smoked in a long-stemmed pipe)Chữ thành phần旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →