Từ điển › 旱獭旱獭旱獺 nghĩa là gìhàn tǎHán Việt: HẠN RÁIchuột núiNghĩa hàn tǎHán Việt: HẠN RÁIchuột núiTiếng Anh: marmotChữ thành phần旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →獭tǎ · Hán Việt: ráiotter16 nét · Xem thứ tự nét →