Từ điển › 旱象旱象 nghĩa là gìhàn xiàngHán Việt: HẠN TƯỢNGhạn hánNghĩa hàn xiàngHán Việt: HẠN TƯỢNGhạn hánTiếng Anh: droughtChữ thành phần旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →