Từ điển › 旱魃旱魃 nghĩa là gìhàn báyêu tinh hạn hánNghĩa hàn báyêu tinh hạn hánTiếng Anh: drought demonChữ thành phần旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →魃bádrought demon14 nét · Xem thứ tự nét →