Từ điển › 旱鸭子旱鸭子旱鴨子 nghĩa là gìhàn yā zingười không biết bơiNghĩa hàn yā zingười không biết bơiTiếng Anh: non-swimmerChữ thành phần旱hàn · Hán Việt: hạndry; drought; desert7 nét · Xem thứ tự nét →鸭yāduck; Anas species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →