Từ điển › 时不时时不时時不時 nghĩa là gìshí bù shíHán Việt: THÌ BẤT THÌthỉnh thoảngNghĩa shí bù shíHSK 7Hán Việt: THÌ BẤT THÌthỉnh thoảngTiếng Anh: from time to timeChữ thành phần时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →