时代不同,风尚不同時代不同,風尚不同 nghĩa là gì
shí dài bù tóng , fēng shàng bù tóngHán Việt: THÌ ĐẠI BẤT ĐỒNG PHONG CHUỘNG BẤT ĐỒNG
thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy
Nghĩa
shí dài bù tóng , fēng shàng bù tóngHán Việt: THÌ ĐẠI BẤT ĐỒNG PHONG CHUỘNG BẤT ĐỒNG
- thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 尚shàng · Hán Việt: chuộngstill, yet; even; fairly, rather8 nét · Xem thứ tự nét →