时代广场時代廣場 nghĩa là gì
Shí dài Guǎng chǎngHán Việt: THÌ ĐẠI QUẢNG TRƯỜNG
Quảng trường Thời Đại
Nghĩa
Shí dài Guǎng chǎngHán Việt: THÌ ĐẠI QUẢNG TRƯỜNG
- Quảng trường Thời Đại
Tiếng Anh: Times Square
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 广guǎng · Hán Việt: quảngbroad, vast, wide; building, house3 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →