时候時候 nghĩa là gì
shí houHán Việt: THÌ HẦU
thời gian
Nghĩa
shí houHSK 1Hán Việt: THÌ HẦUPhổ biến #107
- thời gian
- khoảng thời gian
- khoảnh khắc
- giai đoạn
Tiếng Anh: time; length of time; moment; period
shí houHán Việt: THÌ HẦU
thời gian
Tiếng Anh: time; length of time; moment; period