时光時光 nghĩa là gì
shí guāngHán Việt: THÌ QUANG
thời gian
Nghĩa
shí guāngHSK 5Hán Việt: THÌ QUANGPhổ biến #2412
- thời gian
- kỷ nguyên
- khoảng thời gian
Tiếng Anh: time (esp. as sth that passes)
shí guāngHán Việt: THÌ QUANG
thời gian
Tiếng Anh: time (esp. as sth that passes)