时刻准备時刻準備 nghĩa là gì
shí kè zhǔn bèiHán Việt: THÌ KHẮC CHỐN BỊ
sẵn sàng bất cứ lúc nào
Nghĩa
shí kè zhǔn bèiHán Việt: THÌ KHẮC CHỐN BỊ
- sẵn sàng bất cứ lúc nào
Tiếng Anh: ready at any moment
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →