Từ điển › 时时刻刻时时刻刻時時刻刻 nghĩa là gìshí shí kè kèHán Việt: THÌ THÌ KHẮC KHẮCmọi lúcNghĩa shí shí kè kèHán Việt: THÌ THÌ KHẮC KHẮCmọi lúcTiếng Anh: at all timesChữ thành phần时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →