Từ điển › 时期时期時期 nghĩa là gìshí qīHán Việt: THÌ KÌgiai đoạnNghĩa shí qīHSK 6Hán Việt: THÌ KÌPhổ biến #2090giai đoạnphaLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: period; phase; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →