时段時段 nghĩa là gì
shí duànHán Việt: THÌ ĐOẠN
khoảng thời gian
Nghĩa
shí duànHSK 7Hán Việt: THÌ ĐOẠN
- khoảng thời gian
- ca làm việc
- khung giờ
- mười hai khung hai giờ của ngày
Tiếng Anh: time interval; work shift; time slot; the twelve two-hour divisions of the day