时空穿梭時空穿梭 nghĩa là gì
shí kōng chuān suōHán Việt: THÌ KHÔNG XUYÊN THOI
du hành thời gian
Nghĩa
shí kōng chuān suōHán Việt: THÌ KHÔNG XUYÊN THOI
- du hành thời gian
Tiếng Anh: time travel
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 穿chuān · Hán Việt: xuyênto drill, to pierce; to dress, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 梭suō · Hán Việt: thoia weaver's shuttle; to go back and forth11 nét · Xem thứ tự nét →