时空胶囊時空膠囊 nghĩa là gì
shí kōng jiāo náng
viên nang thời gian (Đài Loan)
Nghĩa
shí kōng jiāo náng
- viên nang thời gian (Đài Loan)
Tiếng Anh: (Tw) time capsule
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 胶jiāo · Hán Việt: keoglue, gum, resin, rubber; sticky; to glue10 nét · Xem thứ tự nét →
- 囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →