时空错置時空錯置 nghĩa là gì
shí kōng cuò zhìHán Việt: THÌ KHÔNG THÓ TRÍ
có yếu tố từ thời gian hoặc địa điểm khác
Nghĩa
shí kōng cuò zhìHán Việt: THÌ KHÔNG THÓ TRÍ
- có yếu tố từ thời gian hoặc địa điểm khác
Tiếng Anh: having elements from another time or place
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →