Từ điển › 时装时装時裝 nghĩa là gìshí zhuāngHán Việt: THÌ TRANGthời trangNghĩa shí zhuāngHSK 6Hán Việt: THÌ TRANGthời trangquần áo thời trangTiếng Anh: fashion; fashionable clothesChữ thành phần时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 时装时装剧shí zhuāng jù phim truyền hình hiện đại时装秀shí zhuāng xiù buổi biểu diễn thời trang时装鞋shí zhuāng xié giày tây时装表演shí zhuāng biǎo yǎn buổi biểu diễn thời trang