Từ điển › 时速时速時速 nghĩa là gìshí sùHán Việt: THÌ TỐCtốc độ mỗi giờNghĩa shí sùHSK 7Hán Việt: THÌ TỐCtốc độ mỗi giờTiếng Anh: speed per hourChữ thành phần时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →