时间不早了時間不早了 nghĩa là gì
shí jiān bù zǎo leHán Việt: THÌ GIAN BẤT TẢO LIỄU
trời đã không còn sớm; thời gian không còn sớm
Nghĩa
shí jiān bù zǎo leHán Việt: THÌ GIAN BẤT TẢO LIỄU
- trời đã không còn sớm; thời gian không còn sớm
Tiếng Anh: it's getting late; time's getting on
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 早zǎo · Hán Việt: tảoearly; soon; morning6 nét · Xem thứ tự nét →
- 了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →