时间序列時間序列 nghĩa là gì
shí jiān xù lièHán Việt: THÌ GIAN TỰA LIỆT
chuỗi thời gian (thống kê)
Nghĩa
shí jiān xù lièHán Việt: THÌ GIAN TỰA LIỆT
- chuỗi thời gian (thống kê)
Tiếng Anh: time series (stats.)
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →
- 列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →