时间是把杀猪刀時間是把殺豬刀 nghĩa là gì
shí jiān shì bǎ shā zhū dāoHán Việt: THÌ GIAN THỊ BÃ SÁT TRƯ ĐAO
nghĩa đen: thời gian là con dao mổ lợn
Nghĩa
shí jiān shì bǎ shā zhū dāoHán Việt: THÌ GIAN THỊ BÃ SÁT TRƯ ĐAO
- nghĩa đen: thời gian là con dao mổ lợn
- nghĩa bóng: thời gian cứ trôi, tàn nhẫn và không thương tiếc
- không có gì quý giá mà mãi mãi
Tiếng Anh: lit. time is a butcher's knife; fig. time marches on, relentless and unforgiving; nothing gold can stay
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →
- 把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →
- 杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →
- 猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →
- 刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →