时间测定学時間測定學 nghĩa là gì
shí jiān cè dìng xuéHán Việt: THÌ GIAN TRẮC ĐỊNH HỌC
khoa học đo lường thời gian
Nghĩa
shí jiān cè dìng xuéHán Việt: THÌ GIAN TRẮC ĐỊNH HỌC
- khoa học đo lường thời gian
Tiếng Anh: chronometry
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →