时间简史時間簡史 nghĩa là gì
Shí jiān Jiǎn shǐHán Việt: THÌ GIAN GIẢN SỬ
"Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking
Nghĩa
Shí jiān Jiǎn shǐHán Việt: THÌ GIAN GIẢN SỬ
- "Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking
Tiếng Anh: "A Brief History of Time" by Stephen Hawking
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →
- 史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →